prix goncourt

prix goncourt

The Prix Goncourt is awarded to a distinguished French author each year.

Định nghĩa

Prix Goncourt (Danh từ riêng, không đếm được): Một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc cho nền văn học Pháp. Đây một trong những giải thưởng văn học uy tín nhất tại Pháp, thường được trao cho tiểu thuyết xuất sắc nhất trong năm.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết "Les Bienveillantes" đã giành giải Prix Goncourt vào năm 2006.)
  • (Nhiều tác giả người Pháp mơ ước nhận được giải Prix Goncourt cho tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win the Prix Goncourt": giành giải thưởng này.
    • She was the first female author to win the Prix Goncourt in over a decade. ( ấy nữ tác giả đầu tiên giành giải Prix Goncourt trong hơn một thập kỷ.)
  • "Prix Goncourt jury": ban giám khảo của giải thưởng.
    • The Prix Goncourt jury meets annually to select the winner. (Ban giám khảo giải Prix Goncourt họp hàng năm để chọn ra người chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goncourt (Danh từ): thường được dùng như tên viết tắt của giải thưởng.
    • He is a Goncourt laureate. (Anh ấy người đoạt giải Goncourt.)
  • Prix Goncourt du premier roman: một nhánh phụ của giải, dành cho tiểu thuyết đầu tay.
Từ đồng nghĩa
  • Giải thưởng văn học Pháp: cách diễn đạt chung để chỉ các giải thưởng văn học tại Pháp, nhưng không cụ thể bằng "Prix Goncourt".
  • Giải Goncourt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, được dùng để chỉ giải thưởng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "prix goncourt" một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The Goncourt curse": một thành ngữ không chính thức, ám chỉ niềm tin rằng người đoạt giải Goncourt thường gặp khó khăn trong sự nghiệp sau khi nhận giải.
    • Despite the Goncourt curse, many winners continue to produce great works. (Bất chấp "lời nguyền Goncourt", nhiều người đoạt giải vẫn tiếp tục tạo ra những tác phẩm tuyệt vời.)